베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "ủy ban quốc gia dân số kế hoạch hóa gia đình" (1)
ủy ban quốc gia dân số kế hoạch hóa gia đình

영어
명사
관련 단어 "ủy ban quốc gia dân số kế hoạch hóa gia đình" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "ủy ban quốc gia dân số kế hoạch hóa gia đình" (0)
표현이 없습니다.
